So sánh SH Mode 2024 và 2027: Khác gì, nên mua bản nào?

So sánh SH Mode 2024 và 2027: Khác gì? Thiết kế có thay đổi nhiều không? Liệu những nâng cấp trên phiên bản mới có thực sự đáng để lựa chọn? Đây chắc chắn là những câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi Honda chính thức trình làng SH Mode 2027.

Vẫn giữ nét thanh lịch đặc trưng của dòng xe tay ga cao cấp, Honda SH Mode 2027 mang đến những thay đổi đáng chú ý về thiết kế, công nghệ và tiện ích. Vậy giữa SH Mode 2024 và SH Mode 2027, đâu là những điểm khác biệt nổi bật? Cùng HEAD Dũng Tiến Sài Gòn tìm hiểu chi tiết để chọn chiếc xe phù hợp với sở thích và nhu cầu sử dụng của bạn!

Tóm tắt nhanh

  • Điểm mới trên SH Mode 2027: mặt trước mới, màn hình TFT 4,2 inch, Smart Key cảnh báo quên tắt khóa điện, cổng sạc USB Type-C, động cơ đạt chuẩn EURO 4 và bảng màu mới.
  • Giữ nguyên: động cơ eSP+ 125cc 4 van (8,2 kW – 11,7 N.m), khung eSAF, cốp 18,5 lít, độ cao yên 765 mm, bình xăng 5,6 lít, phanh ABS bánh trước trên 3 bản cao.
  • Giá: mỗi phiên bản 2027 cao hơn bản 2024 tương ứng khoảng 2,55 triệu đồng (giá đề xuất).

Mục lục

  1. Bảng so sánh nhanh SH Mode 2024 và 2027
  2. SH Mode 2027 có gì mới so với SH Mode 2024?
  3. Những điểm giữ nguyên
  4. Thông số kỹ thuật chi tiết
  5. So sánh giá SH Mode 2024 và 2027
  6. So sánh màu sắc từng phiên bản
  7. Nên mua SH Mode 2024 hay 2027?
  8. Câu hỏi thường gặp

Bảng so sánh nhanh SH Mode 2024 và 2027

Nếu chỉ có một phút, đây là những khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai đời xe:

Hạng mục SH Mode 2024 SH Mode 2027
Thiết kế mặt trước Đèn LED, viền chrome Làm mới: cụm đèn LED mới, viền chrome kéo dài từ đèn xuống thân xe
Mặt đồng hồ Đồng hồ kim kết hợp màn hình LCD, viền phát sáng Màn hình TFT màu 4,2 inch
Smart Key Có (định vị xe, báo động) Có, thêm cảnh báo quên tắt khóa điện
Cổng sạc hộc trước USB-A USB Type-C
Tiêu chuẩn khí thải EURO 3 EURO 4 (Honda công bố khí thải giảm tới 40%)
Công suất / mô-men xoắn 8,2 kW / 11,7 N.m 8,2 kW / 11,7 N.m
Tiêu thụ nhiên liệu (công bố) 2,12 lít/100 km 2,16 lít/100 km
Cốp dưới yên 18,5 lít 18,5 lít
Phanh ABS bánh trước (Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao); CBS (Tiêu chuẩn) ABS bánh trước (Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao); CBS (Tiêu chuẩn)
Giá đề xuất 57,13 – 63,81 triệu đồng 59,68 – 66,36 triệu đồng

SH Mode 2027 có gì mới so với SH Mode 2024?

Đây là lần nâng cấp đáng kể nhất của SH Mode sau khoảng 3 năm. Honda không thay đổi dáng xe tổng thể mà tập trung vào những chi tiết người dùng chạm vào hằng ngày.

1. Mặt trước được thiết kế lại

SH Mode 2024 có mặt trước lấy cảm hứng từ chai nước hoa cao cấp, cụm đèn LED điểm xuyết như dải trang sức. Trên SH Mode 2027, Honda làm mới phần đầu xe theo hướng tối giản hơn: cụm đèn LED mới, viền mạ chrome kéo dài liền mạch từ cụm đèn xuống thân xe, đi cùng logo “Sh mode” 3D nổi hai bên thân. Dáng chữ S đặc trưng của dòng SH vẫn được giữ nguyên, nên nhìn từ bên hông hai đời xe khá giống nhau; khác biệt rõ nhất nằm ở góc nhìn chính diện.

Thiết kế phía trước mới của SH Mode 2027
Mặt trước SH Mode 2027 với cụm đèn LED và viền chrome mới.

2. Màn hình TFT 4,2 inch thay cho đồng hồ cũ

Đây là nâng cấp dễ nhận thấy nhất khi ngồi lên xe. SH Mode 2024 dùng mặt đồng hồ kim kết hợp màn hình LCD nhỏ với viền phát sáng hình tròn. SH Mode 2027 chuyển sang màn hình TFT màu 4,2 inch, hiển thị sắc nét, dễ đọc dưới nắng và cho xem nhiều thông tin hơn trong lúc chạy xe.

Màn hình TFT 4,2 inch trên SH Mode 2027
Màn hình TFT màu 4,2 inch – trang bị mới trên SH Mode 2027.

3. Smart Key cảnh báo quên tắt khóa điện

Cả hai đời xe đều có khóa thông minh Smart Key với chức năng định vị xe và báo động. Điểm mới trên SH Mode 2027 là cảnh báo khi người dùng quên tắt khóa điện – lần đầu tiên xuất hiện trên SH Mode. Tính năng nhỏ nhưng hữu ích, nhất là khi bạn vội vàng dựng xe ở nhà hay nơi làm việc.

Smart Key cảnh báo quên tắt khóa điện trên SH Mode 2027
Smart Key trên SH Mode 2027 bổ sung cảnh báo quên tắt khóa điện.

4. Cổng sạc USB Type-C

Hộc đồ phía trước bên trái vẫn có nắp đậy, nhưng cổng sạc được đổi từ USB-A sang USB Type-C – chuẩn kết nối phổ biến trên điện thoại đời mới, giúp bạn sạc tiện hơn mà không cần thêm đầu chuyển.

Hộc đồ phía trước có cổng sạc USB Type-C trên SH Mode 2027
Hộc đồ phía trước tích hợp cổng sạc USB Type-C.

5. Động cơ đạt chuẩn khí thải EURO 4

SH Mode 2027 vẫn dùng động cơ eSP+ 125cc 4 van, làm mát bằng dung dịch, nhưng được cải tiến hệ thống phun xăng điện tử và bộ xử lý khí thải để đạt tiêu chuẩn EURO 4 (đời 2024 đạt EURO 3). Theo Honda Việt Nam, lượng khí thải giảm tới 40% so với phiên bản trước. Công suất và mô-men xoắn công bố không đổi: 8,2 kW tại 8.500 vòng/phút và 11,7 N.m tại 5.000 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố là 2,16 lít/100 km, gần như tương đương mức 2,12 lít/100 km của bản 2024.

Động cơ eSP+ 125cc đạt chuẩn EURO 4 trên SH Mode 2027
Động cơ eSP+ 125cc 4 van đạt chuẩn khí thải EURO 4.

6. Bảng màu mới

SH Mode 2027 có 3 màu hoàn toàn mới: Trắng Đen cho bản Thể thao và Tiêu chuẩn, Xanh Đen với logo màu vàng cho bản Đặc biệt. Chi tiết màu từng phiên bản xem ở bảng màu bên dưới.

4 phiên bản và màu sắc SH Mode 2027
SH Mode 2027 có 4 phiên bản: Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn.

Những điểm giữ nguyên giữa SH Mode 2024 và 2027

Bên cạnh các nâng cấp, nhiều giá trị cốt lõi của SH Mode được giữ lại. Đây cũng là lý do SH Mode 2024 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc:

  • Khung dập hàn eSAF: nhẹ, bền, giúp xe chạy đầm và ổn định.
  • Cốp dưới yên 18,5 lít: đủ chỗ cho mũ bảo hiểm và đồ dùng cá nhân.
  • Độ cao yên 765 mm: phù hợp người có vóc dáng nhỏ, chống chân dễ dàng.
  • Bình xăng 5,6 lít, khoảng sáng gầm 151 mm, chiều dài cơ sở 1.304 mm.
  • Lốp và bánh xe: trước 80/90-16, sau 100/90-14 – bánh trước 16 inch giúp xe vững khi qua ổ gà.
  • Phanh ABS bánh trước trên bản Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao; bản Tiêu chuẩn dùng phanh kết hợp CBS.
Cốp dưới yên 18,5 lít trên SH Mode
Cốp dưới yên 18,5 lít – giống nhau trên cả hai đời xe.
Phanh ABS bánh trước trên SH Mode 2027
Phanh ABS bánh trước trang bị trên bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao.

Thông số kỹ thuật chi tiết SH Mode 2024 và 2027

Bảng dưới so sánh thông số của bản có ABS (Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao) – nhóm phiên bản được chọn nhiều nhất.

Thông số SH Mode 2024 SH Mode 2027
Khối lượng bản thân 116 kg 116 kg (bản Tiêu chuẩn: 115 kg)
Dài x Rộng x Cao 1.950 x 669 x 1.100 mm 1.950 x 668 x 1.110 mm (bản Tiêu chuẩn: 1.950 x 681 x 1.112 mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 mm 1.304 mm
Độ cao yên 765 mm 765 mm
Khoảng sáng gầm xe 151 mm 151 mm
Dung tích bình xăng 5,6 lít 5,6 lít
Lốp trước / sau 80/90-16M/C 43P – 100/90-14M/C 57P 80/90-16M/C 43P – 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước / sau Ống lồng, giảm chấn thủy lực / Phuộc đơn Ống lồng, giảm chấn thủy lực / Phuộc đơn
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch, eSP+ 4 van Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch, eSP+ 4 van
Dung tích xi-lanh 124,8 cm³ 124,8 cm³
Đường kính x hành trình pít-tông 53,5 x 55,5 mm 53,5 x 55,5 mm
Tỷ số nén 11,5:1 11,5:1
Công suất tối đa 8,2 kW / 8.500 vòng/phút 8,2 kW / 8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 11,7 N.m / 5.000 vòng/phút 11,7 N.m / 5.000 vòng/phút
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,12 lít/100 km 2,16 lít/100 km
Tiêu chuẩn khí thải EURO 3 EURO 4
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi xả; 0,9 lít khi rã máy 0,8 lít khi xả; 0,9 lít khi rã máy
Truyền động / khởi động Tự động, vô cấp / Điện Tự động, vô cấp / Điện
Mặt đồng hồ Đồng hồ kim + LCD TFT màu 4,2 inch
Cổng sạc USB-A USB Type-C
Cốp dưới yên 18,5 lít 18,5 lít

Nguồn: thông số do Honda Việt Nam công bố.

So sánh giá SH Mode 2024 và 2027 theo từng phiên bản

Ở cả 4 phiên bản, SH Mode 2027 có giá bán lẻ đề xuất cao hơn bản 2024 tương ứng khoảng 2,55 triệu đồng – một mức chênh khá nhỏ so với các nâng cấp nhận được.

Phiên bản Phanh SH Mode 2024 SH Mode 2027 Chênh lệch
Tiêu chuẩn CBS 57.132.000 đ 59.684.727 đ +2.552.727 đ
Cao cấp ABS 62.139.273 đ 64.692.000 đ +2.552.727 đ
Đặc biệt ABS 63.317.455 đ 65.870.182 đ +2.552.727 đ
Thể thao ABS 63.808.363 đ 66.361.091 đ +2.552.728 đ

Giá bán lẻ đề xuất của Honda Việt Nam (đã gồm VAT 8%), chưa gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm. Nếu tính theo VAT 10%, giá SH Mode 2027 là 60,79 – 67,59 triệu đồng như nhiều báo đã đưa tin. Giá tại cửa hàng thay đổi theo thời điểm và màu xe – gọi 1800 6979 để nhận báo giá lăn bánh.

So sánh màu sắc SH Mode 2024 và 2027

Phiên bản SH Mode 2024 SH Mode 2027
Thể thao Xám Đen Xám Đen, Trắng Đen (mới)
Đặc biệt Bạc Đen, Đen Bạc Đen, Đen, Xanh Đen logo vàng (mới)
Cao cấp Đỏ Đen, Xanh Đen Đỏ Đen
Tiêu chuẩn Đỏ, Xanh, Trắng Đỏ Đen, Trắng Đen (mới)
Hình ảnh thực tế Honda SH Mode 2027
Hình ảnh thực tế SH Mode 2027.

Nên mua SH Mode 2024 hay SH Mode 2027?

Hai đời xe vận hành gần như giống nhau: cùng động cơ, cùng công suất, cùng khung và cốp. Vì vậy câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn đánh giá các tiện ích mới cao đến đâu.

Chọn SH Mode 2027 nếu bạn:

  • Muốn sở hữu đời xe mới nhất với mặt trước mới và bảng màu mới.
  • Thích màn hình TFT hiện đại, cổng sạc USB Type-C cho điện thoại đời mới.
  • Hay quên tắt khóa điện và muốn có cảnh báo từ Smart Key.
  • Quan tâm đến xe đạt chuẩn khí thải EURO 4, thân thiện với môi trường hơn.

Chọn SH Mode 2024 nếu bạn:

  • Muốn tiết kiệm chi phí: giá đề xuất thấp hơn khoảng 2,55 triệu đồng cho cùng phiên bản.
  • Ưu tiên khả năng vận hành, cốp xe, độ cao yên – những thứ không thay đổi.
  • Thích kiểu mặt đồng hồ kim cổ điển hoặc các màu chỉ có ở bản 2024 như Cao cấp Xanh Đen.
  • Tìm được xe 2024 còn hàng với giá tốt tại cửa hàng.

Với đa số khách hàng mua xe mới, SH Mode 2027 đáng tiền hơn vì mức chênh khoảng 2,55 triệu đồng đổi lại màn hình TFT, USB Type-C, cảnh báo Smart Key và động cơ EURO 4. Nếu ngân sách eo hẹp hoặc bạn không cần các tiện ích này, SH Mode 2024 vẫn là chiếc xe tay ga cao cấp bền bỉ, sang trọng.

Câu hỏi thường gặp khi so sánh SH Mode 2024 và 2027

SH Mode 2027 có mạnh hơn SH Mode 2024 không?

Không. Theo thông số Honda Việt Nam công bố, cả hai cùng có công suất 8,2 kW tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn 11,7 N.m tại 5.000 vòng/phút. Bản 2027 được cải tiến để đạt chuẩn khí thải EURO 4, không tăng sức mạnh.

SH Mode 2027 có tốn xăng hơn bản 2024 không?

Mức tiêu thụ công bố của bản 2027 là 2,16 lít/100 km, của bản 2024 là 2,12 lít/100 km. Chênh lệch 0,04 lít/100 km gần như không đáng kể khi sử dụng hằng ngày.

SH Mode 2027 phiên bản nào có phanh ABS?

Bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao có phanh ABS bánh trước. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh kết hợp CBS – giống cách chia phiên bản của SH Mode 2024.

Cốp SH Mode 2027 có rộng hơn không?

Không. Cốp dưới yên của cả hai đời xe đều là 18,5 lít.

SH Mode 2027 mở bán từ khi nào?

Honda Việt Nam giới thiệu SH Mode 2027 ngày 18/09/2026 và mở bán tại các cửa hàng HEAD trên toàn quốc từ ngày 02/10/2026. Xe đã có mặt tại HEAD Dũng Tiến Sài Gòn.

Mua SH Mode 2027 và SH Mode 2024 tại HEAD Dũng Tiến Sài Gòn

HEAD Dũng Tiến Sài Gòn là cửa hàng bán xe và dịch vụ do Honda Việt Nam ủy nhiệm, với 3 cửa hàng tại TP.HCM. Bạn có thể đến xem xe trực tiếp, so sánh hai đời xe tận mắt và nhận báo giá lăn bánh theo phiên bản, màu sắc mình thích.

Đã có xe SH Mode và cần bảo dưỡng? Đặt lịch hẹn dịch vụ để được phục vụ đúng giờ, không phải chờ lâu.